Cuộc đua thế kỷ (Phần 6): Giấc mơ chip của Trung Quốc | Phân tích sâu

Trong các bài viết trước, chúng ta đã khám phá câu chuyện về ASML, từ một dự án bị bỏ rơi đã vươn lên nắm giữ công nghệ then chốt của Định luật Moore, một công cụ mà mọi cường quốc đều khao khát. Chúng ta đã thấy một công ty Hà Lan đã trở thành một công cụ địa chính trị, một “nút thắt cổ chai” có khả năng định hình ngành công nghiệp bán dẫn.

Vậy, tại sao quyền lực của ASML lại quan trọng đến vậy trong bối cảnh hiện nay? Tại sao việc tiếp cận máy quang khắc EUV lại có thể ảnh hưởng đến tham vọng công nghệ của một cường quốc đang trỗi dậy?

Đọc thêm Cuộc đua thế kỷ (Phần 5)

Câu trả lời không chỉ nằm ở Hà Lan, mà còn liên quan đến một hành trình dài hơn và phức tạp hơn: sự phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn Trung Quốc.

Để hiểu được cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay, chúng ta cần quay ngược thời gian, xem xét những sự kiện quan trọng trong hơn nửa thế kỷ qua: cú sốc từ Samsung đã thúc đẩy giới lãnh đạo Trung Quốc như thế nào; sự ra đời và kết quả của “Dự án 909”; những thất bại của “Phái Học viện” và vụ bê bối “Hán Tâm” đã tác động đến niềm tin quốc gia ra sao.

Chúng ta cũng sẽ theo dõi sự phát triển của “Phái Thị trường” với những chuyên gia từ Thung lũng Silicon, sự hình thành của SMIC (Semiconductor Manufacturing International Corporation) và những tiến bộ trong lĩnh vực chip nhớ của YMTC (Yangtze Memory Technologies Co., Ltd.) và CXMT (ChangXin Memory Technologies). Bên cạnh đó, chúng ta sẽ xem xét vai trò của các chính sách từ Hoa Kỳ như một yếu tố thúc đẩy sự tự chủ của ngành công nghiệp bán dẫn Trung Quốc.

Cú sốc từ Samsung

Những nỗ lực ban đầu của Trung Quốc trong lĩnh vực vi mạch diễn ra khá sớm nhưng phần lớn diễn ra biệt lập. Sau giai đoạn “cải cách mở cửa”, khoảng cách công nghệ ngày càng trở nên rõ nét. Các dự án do nhà nước khởi xướng, như “Dự án 908” vào đầu những năm 1990, dù được kỳ vọng lớn, lại gặp phải sự trì trệ của bộ máy hành chính. Sau 5 năm, dự án này vẫn chỉ dừng lại ở giai đoạn đề xuất nghiên cứu trong khi thế giới bên ngoài đã có những thay đổi vượt bậc.

Bước ngoặt nhận thức đến vào năm 1995. Trong chuyến thăm Hàn Quốc, Chủ tịch Giang Trạch Dân đã đến thăm dây chuyền sản xuất chip của Samsung. Quan sát thực tế đã gây ra một tác động mạnh mẽ, được ông mô tả là “kinh ngạc đến tột độ”. Chỉ 5 năm trước đó, không có công ty Hàn Quốc nào nằm trong top 10 nhà sản xuất bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, đến năm 1995, Samsung đã vươn lên vị trí thứ 6 và Hyundai đứng thứ 10. Điều này cho thấy một quốc gia có nền tảng đi sau Trung Quốc trong lĩnh vực này đã đạt được thành tựu đáng kinh ngạc.

Sự kiện này nhấn mạnh rằng sự phát triển ngành bán dẫn đòi hỏi không chỉ nghiên cứu khoa học mà còn cần chiến lược quốc gia mạnh mẽ, đầu tư quy mô lớn và khả năng nắm bắt xu hướng thị trường.

Khi trở về nước, ông Giang Trạch Dân đã đưa ra tuyên bố mang tính quyết tâm cao tại Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương: “Dù phải hy sinh mọi thứ, chúng ta cũng phải phát triển ngành bán dẫn!”. Tuyên bố này đã trở thành kim chỉ nam cho chiến lược phát triển ngành trong giai đoạn tiếp theo.

“Dù phải hy sinh mọi thứ, chúng ta cũng phải phát triển ngành bán dẫn!”

Dự án 909

Cam kết “đập nồi bán sắt” được hiện thực hóa thông qua “Dự án 909”, một dự án mang tính lịch sử với quy mô đầu tư chưa từng có. Với tổng vốn 10 tỷ Nhân dân tệ (tương đương hơn 1,2 tỷ USD thời điểm đó), dự án này vượt xa tổng vốn đầu tư của nhà nước Trung Quốc cho ngành bán dẫn từ khi thành lập nước. Mục tiêu là xây dựng một nhà máy sản xuất wafer 8 inch với quy trình 0.5 micron tại Thượng Hải.

Để tránh lặp lại những sai lầm của “Dự án 908”, “Dự án 909” được trao những ưu đãi đặc biệt. Ông Hồ Khải Lập, một chính trị gia cấp cao, được bổ nhiệm làm Chủ tịch Tập đoàn Hua Hong, đơn vị chủ quản dự án, thể hiện tầm quan trọng chiến lược của dự án đối với quốc gia.

Thách thức lớn nhất là tìm kiếm đối tác chuyển giao công nghệ, khi các công ty phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tỏ ra e dè hoặc đặt ra những điều kiện khắt khe. Rào cản này không chỉ xuất phát từ rủi ro kinh doanh mà còn từ yếu tố chính trị, đặc biệt là sự ra đời của Thỏa thuận Wassenaar năm 1996. Thỏa thuận này, do Mỹ dẫn đầu, nhằm kiểm soát xuất khẩu công nghệ lưỡng dụng, thực chất là sự thay thế cho COCOM trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, và đã chặn đứng khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến của Trung Quốc.

Trong bối cảnh bế tắc, NEC (Nhật Bản) đã trở thành một giải pháp bất ngờ. Ban đầu NEC cũng từ chối, nhưng tầm nhìn của Chủ tịch Sekimoto Tadahiro, tin rằng Trung Quốc sẽ trở thành thị trường điện tử lớn nhất thế kỷ 21, đã thay đổi quyết định. Ông nhận thấy việc hỗ trợ Trung Quốc trong một dự án quốc gia sẽ mang lại lợi thế chiến lược lâu dài cho NEC. Cuộc đàm phán diễn ra nhanh chóng, và NEC đã đồng ý chuyển giao công nghệ 0.35 micron, tiên tiến hơn cả kế hoạch ban đầu của Trung Quốc.

Thành tựu nổi bật nhất của “Dự án 909” là tốc độ thi công. Nhà máy Hua Hong NEC được xây dựng chỉ trong 18 tháng, một kỷ lục thế giới. Tốc độ này có ý nghĩa quan trọng, giúp nhà máy đi vào hoạt động đúng thời điểm thị trường bán dẫn toàn cầu phục hồi sau khủng hoảng tài chính châu Á, mang lại lợi nhuận ngay lập tức. Bài học tương phản từ nhà máy của Motorola tại Thiên Tân, được xây dựng cùng thời điểm nhưng gặp đình trệ do tuân thủ các quy định kinh doanh thông thường và cuối cùng phải bán lỗ, đã cho thấy tính hiệu quả của quyết sách “xây dựng thần tốc” trong “Dự án 909”.

“Dự án 909” không chỉ đơn thuần là xây dựng một nhà máy mà còn đặt nền móng cho toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn, đào tạo một thế hệ kỹ sư và nhà quản lý, đồng thời mang lại những bài học quý báu về tầm quan trọng của ý chí chính trị và tốc độ trong cuộc đua công nghệ.

Nỗ lực tự chủ đầu tiên

Sau sự kiện ném bom đại sứ quán tại Nam Tư năm 1999, lo ngại về an ninh thông tin gia tăng, các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhận ra điểm yếu cốt lõi của quốc gia: “thiếu chip, thiếu phần mềm”. “Chip” ở đây chỉ CPU, còn “phần mềm” là hệ điều hành. Một lời kêu gọi toàn quốc đã được đưa ra để khắc phục tình trạng này.

Phong trào phát triển CPU tự chủ ra đời, dẫn dắt bởi các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu, được gọi là “Phái Học viện”. Ba dự án tiêu biểu nhất là Chúng Chí (Đại học Bắc Kinh), Phương Châu (viện sĩ Nghê Quang Nam) và Longson (Viện Khoa học Trung Quốc).

Các dự án này có chung mục tiêu: xây dựng một hệ thống hoàn toàn độc lập, từ kiến trúc tập lệnh, thiết kế CPU, hệ điều hành đến phần mềm ứng dụng, nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào liên minh Wintel (Windows-Intel).

Chúng Chí đặt mục tiêu xây dựng một kiến trúc hoàn toàn mới là UniCore. Phương Châu tập trung vào thị trường chip nhúng. Longson nhận được đầu tư lớn nhất từ nhà nước và tìm được ứng dụng trong các lĩnh vực như quân sự và hàng không vũ trụ.

Dù cả ba dự án đều đã chế tạo được CPU vật lý, một thành tựu kỹ thuật đáng ghi nhận, nhưng đều thất bại trong việc thương mại hóa sản phẩm. Nguyên nhân chính là do đánh giá thấp tầm quan trọng của hệ sinh thái phần mềm.

CPU của họ không tương thích với Windows, hệ điều hành của họ không chạy được các phần mềm phổ biến. Khi người tiêu dùng đặt câu hỏi về khả năng tương thích với các ứng dụng quen thuộc, họ không thể đáp ứng. Người dùng cuối cùng không quan tâm đến mục tiêu “tự chủ” mà chú trọng đến trải nghiệm và tính tiện dụng. Liên minh Wintel không chỉ là công nghệ mà còn là một hệ sinh thái khổng lồ, với thói quen sử dụng đã ăn sâu vào người dùng trong nhiều thập kỷ, tạo thành một rào cản khó vượt qua.

Mặc dù thất bại về mặt thương mại, những nỗ lực của “Phái Học viện” vẫn có giá trị. Chúng đã đào tạo thế hệ kỹ sư thiết kế vi mạch đầu tiên, thúc đẩy tinh thần tự chủ và tích lũy những bài học kinh nghiệm. Thất bại này chứng minh rằng con đường duy ý chí và tự phát triển khép kín là không bền vững, và ngành chip Trung Quốc cần một hướng đi mới.

Cú sốc niềm tin

Trong bối cảnh cả nước đang nỗ lực phát triển ngành công nghiệp chip, vụ lừa đảo “Hán Tâm” đã gây ra một cú sốc lớn, làm suy giảm niềm tin của công chúng và chính phủ, đồng thời kìm hãm sự phát triển của ngành bán dẫn Trung Quốc trong nhiều năm.

Trần Tiến, một kỹ sư kiểm thử chip (công việc không đòi hỏi kỹ thuật cao) sau khi trở về từ Mỹ, đã được một trường đại học ở Thượng Hải giới thiệu là chuyên gia thiết kế chip hàng đầu. Do áp lực về thành tích, ông ta đã được giao nhiệm vụ phát triển chip DSP (Digital Signal Processor) cao cấp đầu tiên của Trung Quốc.

Vụ lừa đảo được thực hiện một cách sơ đẳng. Trần Tiến đã lấy một chip DSP của Motorola, dùng giấy nhám xóa logo của hãng và thuê người in logo “Hán Tâm” lên. Con chip giả này sau đó được trình diễn tại một buổi họp báo, được các chuyên gia đánh giá là “đột phá lịch sử” và “sản phẩm hoàn toàn sở hữu trí tuệ”.

Dựa vào thành công giả tạo này, Trần Tiến đã lừa đảo hàng trăm triệu Nhân dân tệ tiền tài trợ nghiên cứu từ nhà nước. Vụ việc chỉ bị phanh phui vào năm 2006 khi một người trong cuộc đăng tải thông tin lên mạng.

Vụ lừa đảo “Hán Tâm” đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Tạo ra sự nghi ngờ đối với các dự án công nghệ cao và các nhà khoa học trở về từ nước ngoài. “Chip” trở thành một từ nhạy cảm, liên quan đến lừa đảo và khoe khoang. Chính phủ trở nên thận trọng hơn, việc phê duyệt và cấp vốn cho các dự án chip bị kiểm soát chặt chẽ hơn. Các dự án nghiêm túc như Longson cũng bị ảnh hưởng tiêu cực, bị dư luận nghi ngờ.

Vụ “Hán Tâm” đã phơi bày những hạn chế trong việc phát triển công nghệ do áp lực thành tích và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Nó buộc ngành công nghiệp phải nhìn nhận lại một cách thực tế và tỉnh táo hơn.

Đọc thêm Thất bại có là mẹ thành công? | Phân tích sâu – Ngẫm

[Còn tiếp]

Bạn có thể đọc thêm nội dung chi tiết của bài này trên trang substack [cần trả phí].

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *